进场
(進場)bước vào đấu trường
Ví dụ câu thực tế
随着裁判员一声哨响,双方首发球员精神抖擞地步入球场进场就位。
suí zhe cái pàn yuán yī shēng shào xiǎng, shuāng fāng shǒu fā qiú yuán jīng shén dǒu sǒu dì bù rù qiú chǎng jìn chǎng jiù wèi.
Khi trọng tài thổi còi, các cầu thủ xuất phát của hai bên bước vào sân với tinh thần cao độ và vào chỗ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.