进化

(進化)jìn huà
Âm Hán Việt:TIẾN HOÁ

tiến hóa

Ví dụ câu thực tế

生物在漫长的岁月中不断进化。

shēng wù zài màn cháng de suì yuè zhōng bù duàn jìn huà.

Sinh vật liên tục tiến hóa trong suốt chiều dài năm tháng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.