进修

(進修)jìn xiū
Âm Hán Việt:TIẾN TU

theo học nâng cao

Ví dụ câu thực tế

为了提升专业诊疗水平,年轻医生申请前往国内顶尖三甲医院进修深造。

wèi le tí shēng zhuān yè zhěn liáo shuǐ píng, nián qīng yī shēng shēn qǐng qián wǎng guó nèi dǐng jiān sān jiǎ yī yuàn jìn xiū shēn zào.

Để nâng cao trình độ chẩn đoán và điều trị chuyên môn, các bác sĩ trẻ đã nộp đơn xin vào các bệnh viện cấp 3 hàng đầu trong nước để nghiên cứu sâu hơn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.