进一步
(進一步)tiến một bước, thêm nữa
Ví dụ câu thực tế
这篇论文的用词很不规范,需要进一步修改。
zhè piān lùn wén de yòng cí hěn bù guī fàn, xū yào jìn yí bù xiū gǎi.
Cách dùng từ của bài luận này không chuẩn, cần sửa đổi thêm một bước nữa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.