这时
(這時)lúc này / khoảnh khắc này
Ví dụ câu thực tế
这时我觉得我面前展开一个广阔的世界。
zhè shí wǒ jué de wǒ miàn qián zhǎn kāi yí gè guǎng kuò de shì jiè.
Lúc này trước mắt tôi như mở ra một thế giới rộng mở.
这时候我很饿,什么都可以吃。
zhè shí hòu wǒ hěn è, shén me dōu kě yǐ chī.
Lúc đó tôi rất đói, cái gì cũng ăn được.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.