近期

jìn qī
Âm Hán Việt:CẬN KỲ

gần đây

Ví dụ câu thực tế

近期我们公司会举办一个活动。

jìn qī wǒ men gōng sī huì jǔ bàn yí gè huó dòng.

Gần đây công ty chúng tôi sẽ tổ chức một sự kiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.