近年来
(近年來)trong những năm gần đây
Ví dụ câu thực tế
近年来,我国在新能源汽车和人工智能领域取得了举世瞩目的成就。
jìn nián lái, wǒ guó zài xīn néng yuán qì chē hé rén gōng zhì néng lǐng yù qǔ dé le jǔ shì zhǔ mù dì chéng jiù.
Trong những năm gần đây, nước ta đã đạt được những thành tựu nổi tiếng thế giới trong lĩnh vực phương tiện sử dụng năng lượng mới và trí tuệ nhân tạo.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.