近代

jìn dài
Âm Hán Việt:CẬN ĐẠI

cận, hiện đại

Ví dụ câu thực tế

在近代小说中,那本书是最好的。

zài jìn dài xiǎo shuō zhōng, nà běn shū shì zuì hǎo de.

Trong những cuốn tiểu thuyết thời cận hiện đại thì cuốn sách đó là hay nhất.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

近代 [jìn dài] (CẬN ĐẠI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu