运河
(運河)Các tầng nghĩa / Phát âm
kênh đào
kênh
Ví dụ câu thực tế
拥有两千多年悠久历史的京杭大运河横贯南北,至今依然发挥着巨大的黄金内河水运价值。
yōng yǒu liǎng qiān duō nián yōu jiǔ lì shǐ de jīng háng dà yùn hé héng guàn nán běi, zhì jīn yī rán fā huī zhe jù dà de huáng jīn nèi hé shuǐ yùn jià zhí.
Với lịch sử lâu đời hơn 2.000 năm, Kênh đào lớn Bắc Kinh-Hàng Châu chạy dọc theo phía bắc và phía nam, và nó vẫn có giá trị rất lớn trong vận tải đường thủy nội địa vàng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.