运作

(運作)yùn zuò
Âm Hán Việt:VẬN TÁC

vận hành, hoạt động (dự án, cơ chế)

Ví dụ câu thực tế

这个新项目目前运作得很顺畅。

zhè ge xīn xiàng mù mù qián yùn zuò dé hěn shùn chàng.

Dự án mới này hiện tại đang vận hành rất trơn tru.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.