迎来

(迎來)yíng lái
Âm Hán Việt:NGHÊNH LAI

đón nhận, đón chào, bước vào

Ví dụ câu thực tế

我们即将迎来崭新的一年。

wǒ men jí jiāng yíng lái zhǎn xīn de yī nián.

Chúng ta sắp sửa đón chào một năm mới tinh khôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.