过道
(過道)lối đi; hành lang
Ví dụ câu thực tế
为了确保发生突发火情时人员能够迅速疏散,所有公共场所的安全过道必须保持绝对畅通。
wèi le què bǎo fā shēng tū fā huǒ qíng shí rén yuán néng gòu xùn sù shū sàn, suǒ yǒu gōng gòng chǎng suǒ de ān quán guò dào bì xū bǎo chí jué duì chàng tōng.
Để đảm bảo người dân có thể sơ tán nhanh chóng khi xảy ra hỏa hoạn bất ngờ, các lối đi an toàn ở tất cả các nơi công cộng phải tuyệt đối thông thoáng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.