过滤
(過濾)lọc
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真过滤各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn guò lǜ gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm phối hợp chặt chẽ và lọc kỹ các yêu cầu công việc khác nhau.
净水器内部的高密度滤芯能有效过滤掉自来水中的泥沙和杂质。
jìng shuǐ qì nèi bù de gāo mì dù lǜ xīn néng yǒu xiào guò lǜ diào zì lái shuǐ zhōng de ní shā hé zá zhì.
Phần tử lọc mật độ cao bên trong máy lọc nước có thể lọc cặn và tạp chất trong nước máy một cách hiệu quả.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.