过期
(過期)hết hạn
Ví dụ câu thực tế
吃了过期的变质食品很容易引起急性肠胃炎。
chī le guò qī de biàn zhì shí pǐn hěn róng yì yǐn qǐ jí xìng cháng wèi yán.
Ăn thực phẩm hết hạn sử dụng, hư hỏng dễ gây viêm dạ dày ruột cấp tính.
这项工程必须在规定的过期内顺利完成。
zhè xiàng gōng chéng bì xū zài guī dìng de guò qī nèi shùn lì wán chéng.
Dự án này phải được hoàn thành suôn sẻ trong ngày hết hạn quy định.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.