过早
(過早)sớm; non nớt
Ví dụ câu thực tế
在尚未掌握确凿临床试验数据之前,对该新药的最终疗效盲目下结论显然为时过早。
zài shàng wèi zhǎng wò què záo lín chuáng shì yàn shù jù zhī qián, duì gāi xīn yào de zuì zhōng liáo xiào máng mù xià jié lùn xiǎn rán wéi shí guò zǎo.
Trước khi có dữ liệu thử nghiệm lâm sàng kết luận, rõ ràng còn quá sớm để đưa ra kết luận một cách mù quáng về hiệu quả cuối cùng của loại thuốc mới này.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.