过日子
(過日子)sống cuộc đời; trải qua những ngày tháng của mình
Ví dụ câu thực tế
两个人组建家庭过日子,需要相互包容和体谅。
liǎng gè rén zǔ jiàn jiā tíng guò rì zi, xū yào xiāng hù bāo róng hé tǐ liàng.
Khi hai người lập gia đình và chung sống, họ cần phải bao dung và quan tâm đến nhau.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.