过奖

(過獎)guò jiǎng
Âm Hán Việt:QUÁ TƯỞNG

(hạ thấp bản thân) tán dương quá mức; tâng bốc

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真过奖各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn guò jiǎng gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và tận tâm đáp ứng mọi yêu cầu công việc.

面对同行的赞扬,李教授谦虚地表示您实在过奖了,我们还有很多需要改进的地方。

miàn duì tóng háng de zàn yáng, lǐ jiào shòu qiān xū dì biǎo shì nín shí zài guò jiǎng le, wǒ men hái yǒu hěn duō xū yào gǎi jìn de dì fāng.

Trước những lời khen ngợi từ các đồng nghiệp, giáo sư Li khiêm tốn nói rằng các bạn thực sự rất biết ơn và chúng ta vẫn còn nhiều điều cần cải thiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.