过境

(過境)guò jìng
Âm Hán Việt:QUÁ CẢNH

quá cảnh

Ví dụ câu thực tế

该内陆跨国客运列车在途径第三国铁路干线过境时,海关人员上车进行了严格的查验。

gāi nèi lù kuà guó kè yùn liè chē zài tú jìng dì sān guó tiě lù gàn xiàn guò jìng shí, hǎi guān rén yuán shàng chē jìn xíng le yán gé de chá yàn.

Khi đoàn tàu chở khách nội địa xuyên biên giới đi qua tuyến đường sắt chính của nước thứ ba, các nhân viên hải quan đã lên tàu và tiến hành kiểm tra nghiêm ngặt.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.