过剩
(過剩)vượt quá
Ví dụ câu thực tế
钢铁行业正积极推进供给侧结构性改革,坚决化解过剩产能。
gāng tiě háng yè zhèng jī jí tuī jìn gōng jǐ cè jié gòu xìng gǎi gé, jiān jué huà jiě guò shèng chǎn néng.
Ngành thép đang tích cực đẩy mạnh cải cách cơ cấu phía cung và kiên quyết giải quyết năng lực sản xuất dư thừa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.