过关

(過關)guò guān
Âm Hán Việt:QUÁ QUAN

vượt rào

Ví dụ câu thực tế

经过质检人员的严格抽检,这批外贸服装的各项指标全部顺利过关。

jīng guò zhì jiǎn rén yuán de yán gé chōu jiǎn, zhè pī wài mào fú zhuāng de gè xiàng zhǐ biāo quán bù shùn lì guò guān.

Sau khi nhân viên kiểm tra chất lượng kiểm tra ngẫu nhiên nghiêm ngặt, tất cả các chỉ số của lô quần áo ngoại thương này đã được thông qua thành công.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.