达标

(達標)dá biāo
Âm Hán Việt:ĐẠT TIÊU

đạt tiêu chuẩn

Ví dụ câu thực tế

经过综合环保技术改造,该工业园区的工业废水排放全面实现达标排放。

jīng guò zōng hé huán bǎo jì shù gǎi zào, gāi gōng yè yuán qū de gōng yè fèi shuǐ pái fàng quán miàn shí xiàn dá biāo pái fàng.

Sau khi chuyển đổi toàn diện công nghệ bảo vệ môi trường, nước thải công nghiệp của khu công nghiệp đã đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn xả thải.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

达标 [dá biāo] (ĐẠT TIÊU) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu