达官显贵
(達官顯貴)see 達官貴人|达官贵人[da2 guan1 gui4 ren2]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
在现代法治社会中,无论是达官显贵还是普通平民百姓,在法律面前一律享有平等的合法权利。
zài xiàn dài fǎ zhì shè huì zhōng, wú lùn shì dá guān xiǎn guì hái shì pǔ tōng píng mín bǎi xìng, zài fǎ lǜ miàn qián yī lǜ xiǎng yǒu píng děng de hé fǎ quán lì.
Trong xã hội pháp quyền hiện đại, người có chức vụ cũng như người dân bình đẳng đều có quyền bình đẳng trước pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.