边缘
(邊緣)mép, rìa, ven
Ví dụ câu thực tế
手机放在桌子边缘很容易掉。
shǒu jī fàng zài zhuō zi biān yuán hěn róng yì diào.
Điện thoại để ở mép bàn rất dễ bị rơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
gây ra tình trạng ngoài lề / tình trạng bị ngoài lề
người bị gạt ra ngoài lề xã hội / người ở rìa (thuật ngữ của nhà tâm lý học xã hội Kurt Lewin, chỉ người đang chuyển đổi giữa hai nền văn hóa hoặc nhóm xã hội, không hoàn toàn thuộc về bên nào)
hệ limbic
khu vực biên giới
rối loạn nhân cách ranh giới (BPD)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.