辨认

(辨認)biàn rèn
Âm Hán Việt:BIỆN NHẬN

nhận dạng

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真辨认各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn biàn rèn gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và xác định cẩn thận các yêu cầu công việc khác nhau.

经过长时间的风吹雨淋,古墓碑刻上的许多字迹已经很难清晰辨认了。

jīng guò zhǎng shí jiān de fēng chuī yǔ lín, gǔ mù bēi kè shàng de xǔ duō zì jì yǐ jīng hěn nán qīng xī biàn rèn le.

Sau một thời gian dài hứng chịu mưa gió, nhiều chữ viết trên bia mộ cổ đã trở nên khó đọc rõ ràng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.