辣
(辢)Các tầng nghĩa / Phát âm
cay
cay (nóng) / hăng / (ớt, hành sống, v.v.) làm rát / nóng bỏng
Ví dụ câu thực tế
中国的菜大部分都很辣。
zhōng guó de cài dà bù fèn dōu hěn là.
Phần lớn các món ăn Trung Quốc đều rất cay.
我不习惯吃太辣的菜。
wǒ bù xí guàn chī tài là de cài.
Tôi không quen ăn đồ cay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
ớt
tương ớt đỏ / sốt ớt
nước sốt Worcestershire
gà cay / (tiếng lóng Internet) rác rưởi (chơi chữ với 垃圾[la1 ji1])
que cay, một loại đồ ăn vặt giống khô bò nhưng làm từ bột mì hoặc đậu phụ khô thay vì thịt
cô gái quyến rũ / cô gái gợi cảm / viết tắt: LM
nước sốt cay / sốt ớt
ớt cay / ớt chỉ thiên
rabbi (từ mượn)
(thông tục) bà mẹ quyến rũ
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.