辣

(辢)là
Âm Hán Việt:LẠT

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1là

cay

#2là

cay (nóng) / hăng / (ớt, hành sống, v.v.) làm rát / nóng bỏng

Ví dụ câu thực tế

中国的菜大部分都很辣。

zhōng guó de cài dà bù fèn dōu hěn là.

Phần lớn các món ăn Trung Quốc đều rất cay.

我不习惯吃太辣的菜。

wǒ bù xí guàn chī tài là de cài.

Tôi không quen ăn đồ cay.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

辣 [là] (LẠT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK