辜负
(辜負)làm thất vọng; làm hụt hẫng
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真辜负各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn gū fù gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình thúc đẩy hoạt động kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm làm việc chặt chẽ và tận tâm hoàn thành tất cả các yêu cầu công việc.
唯有脚踏实地努力工作,才不辜负领导和同事们的殷切信任。
wéi yǒu jiǎo tà shí dì nǔ lì gōng zuò, cái bù gū fù lǐng dǎo hé tóng shì men de yīn qiè xìn rèn.
Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ và thực tế, chúng ta mới có thể đáp ứng được sự tin tưởng nhiệt thành của lãnh đạo và đồng nghiệp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.