辐射

(輻射)fú shè
Âm Hán Việt:PHÚC XẠ

tỏa ra

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真辐射各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn fú shè gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và truyền đạt đầy đủ mọi yêu cầu công việc.

医院放射科严格执行防护标准,确保放射设备所产生的辐射控制在绝对安全范围之内。

yī yuàn fàng shè kē yán gé zhí xíng fáng hù biāo zhǔn, què bǎo fàng shè shè bèi suǒ chǎn shēng de fú shè kòng zhì zài jué duì ān quán fàn wéi zhī nèi.

Khoa X quang của bệnh viện thực hiện nghiêm ngặt các tiêu chuẩn bảo vệ, đảm bảo bức xạ do thiết bị X quang tạo ra được kiểm soát trong phạm vi an toàn tuyệt đối.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

辐射 [fú shè] (PHÚC XẠ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK