轿车
(轎車)ô tô
Ví dụ câu thực tế
随着国民经济持续健康发展和新能源技术的普及,高品质纯电动小轿车已经作为代步工具驶入了千家万户的生活。
suí zhe guó mín jīng jì chí xù jiàn kāng fā zhǎn hé xīn néng yuán jì shù de pǔ jí, gāo pǐn zhì chún diàn dòng xiǎo jiào chē yǐ jīng zuò wéi dài bù gōng jù shǐ rù le qiān jiā wàn hù de shēng huó.
Với sự phát triển bền vững và lành mạnh của nền kinh tế quốc dân cũng như sự phổ biến của công nghệ năng lượng mới, ô tô điện thuần túy chất lượng cao đã đi vào cuộc sống của hàng nghìn hộ gia đình như một phương tiện đi lại.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.