载体

(載體)zài tǐ
Âm Hán Việt:TẢI THỂ

người vận chuyển; phương tiện

Ví dụ câu thực tế

中国古典园林艺术将诗情画意融汇于山水亭台之间,是中华传统审美意境与天人合一哲学思想最精巧具象的物化载体与精神家园。

zhōng guó gǔ diǎn yuán lín yì shù jiāng shī qíng huà yì róng huì yú shān shuǐ tíng tái zhī jiān, shì zhōng huá chuán tǒng shěn měi yì jìng yǔ tiān rén hé yī zhé xué sī xiǎng zuì jīng qiǎo jù xiàng de wù huà zài tǐ yǔ jīng shén jiā yuán.

Nghệ thuật sân vườn cổ điển Trung Quốc lồng ghép thơ ca và hội họa vào phong cảnh và các gian nhà. Nó là vật chứa vật chất và ngôi nhà tinh thần cụ thể và tinh tế nhất của quan niệm thẩm mỹ truyền thống Trung Quốc và triết lý về sự thống nhất giữa con người và thiên nhiên.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.