轻轻
(輕輕)nhẹ nhàng; mềm mại
Ví dụ câu thực tế
有人在外面轻轻敲门。
yǒu rén zài wài miàn qīng qīng qiāo mén.
Có người đang khẽ gõ cửa bên ngoài.
他轻轻推开了一扇窗户。
tā qīng qīng tuī kāi le yī shàn chuāng hù.
Anh ấy khẽ đẩy một cánh cửa sổ ra.
他笑了笑,轻轻地摇了摇头。
tā xiào le xiào, qīng qīng dì yáo le yáo tóu.
Anh ấy mỉm cười rồi khẽ lắc đầu.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.