轻蔑
(輕蔑)khinh miệt; coi thường
Ví dụ câu thực tế
面对无知对手轻蔑傲慢的挑衅,他用无可争议的冠军实力给出了最有力的回击。
miàn duì wú zhī duì shǒu qīng miè ào màn de tiǎo xìn, tā yòng wú kě zhēng yì de guàn jūn shí lì gěi chū le zuì yǒu lì de huí jī.
Đối mặt với sự khiêu khích khinh thường và kiêu ngạo của đối thủ ngu dốt, anh đã đưa ra câu trả lời mạnh mẽ nhất bằng sức mạnh vô địch không thể tranh cãi của mình.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.