轻而易举
(輕而易舉)dễ làm
Ví dụ câu thực tế
面对复杂多变的外部环境,我们做事必须做到轻而易举。
miàn duì fù zá duō biàn de wài bù huán jìng, wǒ men zuò shì bì xū zuò dào qīng ér yì jǔ.
Đối mặt với môi trường bên ngoài phức tạp và thay đổi, chúng ta làm việc phải nhẹ nhàng dễ dàng.
没有任何成功是可以轻而易举获得的,背后都离不开默默的汗水。
méi yǒu rèn hé chéng gōng shì kě yǐ qīng ér yì jǔ huò dé de, bèi hòu dōu lí bù kāi mò mò de hàn shuǐ.
Không có thành công nào có thể đạt được một cách dễ dàng, và đằng sau đó không thể tách rời những giọt mồ hôi thầm lặng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.