轻松
(輕鬆)nhẹ nhõm, ung dung, thoải mái
Ví dụ câu thực tế
他们轻松愉快地聊着自己。
tā men qīng sōng yú kuài dì liáo zhe zì jǐ.
Anh ấy thoải mái nói về bản thân mình.
这个工作对他来说并不轻松。
zhè ge gōng zuò duì tā lái shuō bìng bù qīng sōng.
Công việc này không hề dễ dàng đối với anh ấy.
放假了,我们可以去轻松一下了。
fàng jià le, wǒ men kě yǐ qù qīng sōng yí xià le.
Nghỉ lễ rồi, chúng ta có thể đi thư giãn một chút rồi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.