轻微
(輕微)nhẹ; nhỏ
Ví dụ câu thực tế
发生轻微交通事故后,双方当事人可以拍照取证后选择快速理赔程序。
fā shēng qīng wēi jiāo tōng shì gù hòu, shuāng fāng dāng shì rén kě yǐ pāi zhào qǔ zhèng hòu xuǎn zé kuài sù lǐ péi chéng xù.
Sau khi xảy ra một vụ tai nạn giao thông nhỏ, hai bên có thể lựa chọn thủ tục giải quyết bồi thường nhanh chóng sau khi chụp ảnh và thu thập chứng cứ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.