软件开发
(軟件開發)phát triển phần mềm
Ví dụ câu thực tế
对于刚步入软件开发行业的技术新手而言,多读优秀开源项目代码是快速成长的捷径。
duì yú gāng bù rù ruǎn jiàn kāi fā háng yè de jì shù xīn shǒu ér yán, duō dú yōu xiù kāi yuán xiàng mù dài mǎ shì kuài sù chéng zhǎng de jié jìng.
Đối với những người mới làm quen với kỹ thuật mới bước vào ngành phát triển phần mềm, việc đọc thêm các mã dự án nguồn mở xuất sắc là con đường tắt dẫn đến tăng trưởng nhanh chóng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.