轮胎

(輪胎)lún tāi
Âm Hán Việt:LUÂN THAI

lốp xe

Ví dụ câu thực tế

这种前沿探索为进一步深化现代轮胎研究提供了宝贵的第一手资料。

zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài lún tāi yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.

Nghiên cứu tiên tiến này cung cấp thông tin trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu lốp xe hiện đại.

出远门长途自驾前,车主应当仔细检查汽车四个轮胎的气压以及轮胎花纹磨损情况。

chū yuǎn mén cháng tú zì jià qián, chē zhǔ yīng dāng zǐ xì jiǎn chá qì chē sì gè lún tāi de qì yā yǐ jí lún tāi huā wén mó sǔn qíng kuàng.

Trước khi thực hiện chuyến đi tự lái đường dài, chủ xe nên kiểm tra kỹ áp suất không khí của 4 lốp xe và độ mòn của gai lốp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.