轮换

(輪換)lún huàn
Âm Hán Việt:LUÂN HOÁN

quay

Ví dụ câu thực tế

值班人员实行每四周轮换一次的工作制度。

zhí bān rén yuán shí xíng měi sì zhōu lún huàn yī cì de gōng zuò zhì dù.

Nhân viên trực thực hiện chế độ luân phiên làm việc mỗi bốn tuần một lần.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.