轮廓
(輪廓)đường viền
Ví dụ câu thực tế
这种前沿探索为进一步深化现代轮廓研究提供了宝贵的第一手资料。
zhè zhǒng qián yán tàn suǒ wèi jìn yí bù shēn huà xiàn dài lún kuò yán jiū tí gōng le bǎo guì de dì yī shǒu zī liào.
Cuộc khám phá biên giới này cung cấp dữ liệu trực tiếp quý giá để tiếp tục đào sâu nghiên cứu đường đồng mức hiện đại.
在落日余晖的金色映照下,远方崇山峻岭连绵起伏的壮美轮廓清晰可见。
zài luò rì yú huī de jīn sè yìng zhào xià, yuǎn fāng chóng shān jùn lǐng lián mián qǐ fú de zhuàng měi lún kuò qīng xī kě jiàn.
Dưới ánh sáng vàng của mặt trời lặn, hiện rõ đường nét hùng vĩ của những ngọn núi nhấp nhô phía xa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.