轮回

(輪迴)lún huí

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1lún huí

luân hồi / tái sinh (Phật giáo) / (của các mùa v.v.) nối tiếp nhau tuần hoàn / chu kỳ / LT:個|个[ge4]

#2lún huí

biến thể của 輪迴|轮回[lun2 hui2]

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.