转达
(轉達)truyền đạt
Ví dụ câu thực tế
在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真转达各项工作要求。
zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhuǎn dá gè xiàng gōng zuò yāo qiú.
Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và truyền đạt đầy đủ mọi yêu cầu công việc.
青年志愿者向老红军转达了母校全体师生最崇高的敬意与最诚挚的节日问候。
qīng nián zhì yuàn zhě xiàng lǎo hóng jūn zhuǎn dá le mǔ xiào quán tǐ shī shēng zuì chóng gāo de jìng yì yǔ zuì chéng zhì de jié rì wèn hòu.
Các tình nguyện viên trẻ đã chuyển đến Hồng quân cũ sự tôn trọng cao nhất và những lời chúc mừng lễ chân thành nhất từ tất cả các giáo viên và học sinh tại trường cũ của họ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.