转让

(轉讓)zhuǎn ràng
Âm Hán Việt:CHUYỂN NHƯỢNG

chuyển nhượng

Ví dụ câu thực tế

他打算把这家咖啡店转让给朋友。

tā dǎ suàn bǎ zhè jiā kā fēi diàn zhuǎn ràng gěi péng yǒu.

Anh ấy dự định chuyển nhượng quán cà phê này cho một người bạn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.