转眼之间
(轉眼之間)(idiom) in the wink of an eye; in a flash
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
岁月如白驹过隙,转眼之间三年艰苦卓绝的高中求学生涯就画上了圆满的句号。
suì yuè rú bái jū guò xì, zhuǎn yǎn zhī jiān sān nián jiān kǔ zhuó jué de gāo zhōng qiú xué shēng yá jiù huà shàng le yuán mǎn de jù hào.
Năm tháng trôi qua như thoáng chốc, chớp mắt, ba năm học cấp 3 gian khổ đã kết thúc thành công.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.