转机
(轉機)bước ngoặt thuận lợi
Ví dụ câu thực tế
经过医疗团队连夜全力抢救,病人的危急病情终于迎来了转机。
jīng guò yī liáo tuán duì lián yè quán lì qiǎng jiù, bìng rén de wēi jí bìng qíng zhōng yú yíng lái le zhuǎn jī.
Sau nỗ lực cứu chữa toàn lực của đội ngũ y tế trong đêm, tình trạng nguy kịch của bệnh nhân cuối cùng đã chuyển biến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.