转向

(轉向)zhuǎn xiàng
Âm Hán Việt:CHUYỂN HƯỚNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1zhuǎn xiàng

chuyển hướng, quay hướng

#2zhuàn xiàng

lạc đường / mất phương hướng

Ví dụ câu thực tế

汽车在十字路口缓缓转向右边。

qì chē zài shí zì lù kǒu huǎn huǎn zhuǎn xiàng yòu biān.

Chiếc xe ô tô từ từ rẽ sang bên phải ở ngã tư.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

转向 [zhuǎn xiàng] (CHUYỂN HƯỚNG) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu