转动
(轉動)Các tầng nghĩa / Phát âm
chuyển động xoay, quay tròn, vận hành
xoay quanh trục / quay vòng / xoay / chuyển động tròn / chuyển động xoay tròn
Ví dụ câu thực tế
轻轻转动钥匙就能打开门锁。
qīng qīng zhuǎn dòng yào shi jiù néng dǎ kāi mén suǒ.
Xoay nhẹ chìa khóa là có thể mở khóa cửa.
水可以使磨转动。
shuǐ kě yǐ shǐ mó zhuǎn dòng.
Nước có thể làm quay cối xay.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.