轨道交通

(軌道交通)guǐ dào jiāo tōng

tàu điện ngầm / giao thông nhanh / xe điện ngầm

Ví dụ câu thực tế

为保障城市轨道交通的顺畅准点,高峰期地铁发车间隔频率被压缩到了创纪录的两分钟以内。

wèi bǎo zhàng chéng shì guǐ dào jiāo tōng de shùn chàng zhǔn diǎn, gāo fēng qī dì tiě fā chē jiàn gé pín lǜ bèi yā suō dào le chuàng jì lù de liǎng fēn zhōng yǐ nèi.

Để đảm bảo giao thông đường sắt đô thị suôn sẻ và đúng giờ, tần suất khởi hành của tàu điện ngầm trong thời gian cao điểm đã được giảm xuống mức kỷ lục là hai phút.

随着轨道交通与公共慢行交通系统的日益发达便捷,越来越多的城区居民在日常通勤中自觉放下私家车,选择绿色低碳出行。

suí zhe guǐ dào jiāo tōng yǔ gōng gòng màn xíng jiāo tōng xì tǒng de rì yì fā dá biàn jié, yuè lái yuè duō de chéng qū jū mín zài rì cháng tōng qín zhōng zì jué fàng xià sī jiā chē, xuǎn zé lǜ sè dī tàn chū xíng.

Khi hệ thống giao thông đường sắt và giao thông công cộng di chuyển chậm ngày càng phát triển và thuận tiện, ngày càng nhiều người dân thành thị có ý thức bỏ ô tô riêng của mình trong quá trình đi lại hàng ngày và lựa chọn du lịch xanh và ít carbon.

该综合交通枢纽将民航客运、高铁干线、城市轨道交通与常规公交深度融为一体,换乘极为便捷。

gāi zōng hé jiāo tōng shū niǔ jiāng mín háng kè yùn, gāo tiě gàn xiàn, chéng shì guǐ dào jiāo tōng yǔ cháng guī gōng jiāo shēn dù róng wéi yī tǐ, huàn chéng jí wéi biàn jié.

Trung tâm giao thông toàn diện này tích hợp sâu sắc vận tải hành khách hàng không dân dụng, các tuyến đường sắt cao tốc, đường sắt đô thị và xe buýt thông thường, khiến việc vận chuyển trở nên cực kỳ thuận tiện.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.