轨迹
(軌跡)quỹ đạo; con đường
Ví dụ câu thực tế
这枚高精度运载火箭在预定飞行轨道上平稳运行,其测控飞行轨迹完全符合预期设计。
zhè méi gāo jīng dù yùn zài huǒ jiàn zài yù dìng fēi xíng guǐ dào shàng píng wěn yùn xíng, qí cè kòng fēi xíng guǐ jì wán quán fú hé yù qī shè jì.
Phương tiện phóng có độ chính xác cao này chạy trơn tru trên quỹ đạo bay được xác định trước, quỹ đạo bay được đo và kiểm soát của nó hoàn toàn phù hợp với thiết kế dự kiến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.