车间
(車間)xưởng
Ví dụ câu thực tế
在现代化的新能源汽车冲压生产车间里,智能工业机器人正按照预设程序精确焊接。
zài xiàn dài huà de xīn néng yuán qì chē chòng yā shēng chǎn chē jiān lǐ, zhì néng gōng yè jī qì rén zhèng àn zhào yù shè chéng xù jīng què hàn jiē.
Trong xưởng sản xuất dập xe sử dụng năng lượng mới hiện đại, các robot công nghiệp thông minh đang hàn chính xác theo quy trình đã định sẵn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.