车轴
(車軸)trục xe
Ví dụ câu thực tế
重载半挂货车长期超负荷行驶极易造成后车轴疲劳断裂,带来严重的安全行车隐患。
zhòng zài bàn guà huò chē cháng qī chāo fù hè xíng shǐ jí yì zào chéng hòu chē zhóu pí láo duàn liè, dài lái yán zhòng de ān quán xíng chē yǐn huàn.
Việc lái xe sơ mi rơ moóc hạng nặng chở quá tải trong thời gian dài có thể dễ dàng gây ra hiện tượng gãy mỏi trục sau, gây ra những rủi ro nghiêm trọng về an toàn khi lái xe.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.