车型
(車型)mô hình (của một chiếc xe)
Ví dụ câu thực tế
汽车制造厂商结合多孩家庭出行实际需求,全新研发出了一款空间宽敞的新型家庭车型。
qì chē zhì zào chǎng shāng jié hé duō hái jiā tíng chū xíng shí jì xū qiú, quán xīn yán fā chū le yī kuǎn kōng jiān kuān chǎng de xīn xíng jiā tíng chē xíng.
Xuất phát từ nhu cầu đi lại thực tế của những gia đình đông con, hãng ô tô đã phát triển mẫu xe gia đình mới với không gian rộng rãi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.